нали́ть
Dấu sắc trên нали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нали́ть nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.
Nghĩa của нали́ть
Thể hoàn thành của налива́ть.
Động từ
- Đổ đầy.
- Rót, đổ.
- Làm đổ, đánh đổ.
- Đổ, rót, giội, trút.
Cặp thể của нали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | налью́ |
| ты | нальёшь |
| он / она́ / оно́ | нальёт |
| мы | нальём |
| вы | нальёте |
| они́ | налью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | на́лил |
| Giống cái (она́) | налила́ |
| Giống trung (оно́) | на́лило |
| Số nhiều (они́) | на́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нале́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нале́йте |
Câu ví dụ với нали́ть
- Налейте, пожалуйста, мне бокал пива. Vui lòng cho tôi bia tươi.Tatoeba #6989001
- Том налил в оба ведра воды. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5149593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
налить nghĩa là gì?
налить (động từ) nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.
налить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нали́ть (phiên âm Latinh nalítʹ, IPA [nɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.