TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нали́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nalítʹ[nɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нали́ть nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.

Nghĩa của нали́ть

Thể hoàn thành của налива́ть.

Động từ

  1. Đổ đầy.
  2. Rót, đổ.
  3. Làm đổ, đánh đổ.
  4. Đổ, rót, giội, trút.

Cặp thể của нали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нали́ть

NgôiTương lai
яналью́
тынальёшь
он / она́ / оно́нальёт
мынальём
вынальёте
они́налью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)на́лил
Giống cái (она́)налила́
Giống trung (оно́)на́лило
Số nhiều (они́)на́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нале́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нале́йте

Câu ví dụ với нали́ть

  • Налейте, пожалуйста, мне бокал пива. Vui lòng cho tôi bia tươi.Tatoeba #6989001
  • Том налил в оба ведра воды. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5149593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

налить nghĩa là gì?

налить (động từ) nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.

налить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нали́ть (phiên âm Latinh nalítʹ, IPA [nɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.