TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нали́м

giống đựcđộng vật
nalím[nɐˈlʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нали́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нали́м nghĩa là con cá tuyết sông.

Nghĩa của нали́м

Danh từ

  1. Con cá tuyết sông (Lota lota).

Biến cách của нали́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нали́мнали́мы
Sinh cách кого? чего?нали́манали́мов
Tặng cách кому? чему?нали́мунали́мам
Đối cách кого? что?нали́манали́мов
Công cụ cách кем? чем?нали́момнали́мами
Giới cách о ком? о чём?нали́менали́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

налим nghĩa là gì?

налим (danh từ) nghĩa là con cá tuyết sông.

налим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нали́м (phiên âm Latinh nalím, IPA [nɐˈlʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.