налитой nghĩa là mẩy, chắc hạt, rắn chắc, chắc nịch.
Nghĩa của налитой
Tính từ
Mẩy, chắc hạt, chín mọng.
о теле и т. п. Rắn chắc, chắc nịch.
Câu hỏi thường gặp
налитой nghĩa là gì?
налитой (tính từ) nghĩa là mẩy, chắc hạt, rắn chắc, chắc nịch.
налитой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налитой (phiên âm Latinh nalitoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.