TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налицо́

nalicó[nəlʲɪˈt͡so] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налицо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налицо́ nghĩa là có mặt, hiện diện.

Nghĩa của налицо́

Phó từ

  1. Có mặt, hiện diện, hiện có.
    • ули́ки налицо́tang chứng hiển nhiên chứg cớ rành rành, chứng cớ đầy đủ
    • всё о́бщество налицо́đông đủ (đủ mặt) mọi người
    • преступле́ние налицо́trọng tội rõ rệt, tội ác rành rành

Câu hỏi thường gặp

налицо nghĩa là gì?

налицо (phó từ) nghĩa là có mặt, hiện diện.

налицо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налицо́ (phiên âm Latinh nalicó, IPA [nəlʲɪˈt͡so]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.