налицо́
nalicó[nəlʲɪˈt͡so]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên налицо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налицо́ nghĩa là có mặt, hiện diện.
Nghĩa của налицо́
Phó từ
- Có mặt, hiện diện, hiện có.
- ули́ки налицо́tang chứng hiển nhiên chứg cớ rành rành, chứng cớ đầy đủ
- всё о́бщество налицо́đông đủ (đủ mặt) mọi người
- преступле́ние налицо́trọng tội rõ rệt, tội ác rành rành
Câu hỏi thường gặp
налицо nghĩa là gì?
налицо (phó từ) nghĩa là có mặt, hiện diện.
налицо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налицо́ (phiên âm Latinh nalicó, IPA [nəlʲɪˈt͡so]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.