TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нали́чие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nalíčije[nɐˈlʲit͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нали́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нали́чие nghĩa là sự có mặt, hiện diện.

Nghĩa của нали́чие

Danh từ

  1. Sự có mặt, hiện diện, hiện có, có; (существование) [sự] tồn tại.
    • нали́чие дарова́ния у кого́-л.ai có năng khiếu, ai có thiên tư
    • при нали́чии кво́румаnếu (khi) có đủ số đại biểu hợp lệ
    • при нали́чии де́негnếu (khi) có tiền
    • быть в нали́чииsẵn có, có sẵn

Biến cách của нали́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нали́чиенали́чия
Sinh cách кого? чего?нали́чиянали́чий
Tặng cách кому? чему?нали́чиюнали́чиям
Đối cách кого? что?нали́чиенали́чия
Công cụ cách кем? чем?нали́чиемнали́чиями
Giới cách о ком? о чём?нали́чиинали́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нали́чие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наличие nghĩa là gì?

наличие (danh từ) nghĩa là sự có mặt, hiện diện.

наличие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нали́чие (phiên âm Latinh nalíčije, IPA [nɐˈlʲit͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.