TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нали́чник

giống đựcbất động vật
nalíčnik[nɐˈlʲit͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нали́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нали́чник nghĩa là cái khung viền cửa, thanh ốp cửa.

Nghĩa của нали́чник

Danh từ

  1. Cái khung viền cửa, thanh ốp cửa.
    • резны́е нали́чникиlèo cửa

Biến cách của нали́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нали́чникнали́чники
Sinh cách кого? чего?нали́чниканали́чников
Tặng cách кому? чему?нали́чникунали́чникам
Đối cách кого? что?нали́чникнали́чники
Công cụ cách кем? чем?нали́чникомнали́чниками
Giới cách о ком? о чём?нали́чникенали́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наличник nghĩa là gì?

наличник (danh từ) nghĩa là cái khung viền cửa, thanh ốp cửa.

наличник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нали́чник (phiên âm Latinh nalíčnik, IPA [nɐˈlʲit͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.