TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наловчи́ться

thể chưa hoàn thành
nalovčítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наловчи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наловчи́ться nghĩa là quen tay, thạo ra.

Nghĩa của наловчи́ться

Động từ

  1. Quen tay, thạo ra, trở nên thành thạo, quen, thạo.

Chia động từ наловчи́ться

NgôiHiện tại
яналовчу́сь
тыналовчи́шься
он / она́ / оно́наловчи́тся
мыналовчи́мся
выналовчи́тесь
они́наловча́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наловчиться.

Quá khứ

Giống đực (он)наловчи́лся
Giống cái (она́)наловчи́лась
Giống trung (оно́)наловчи́лось
Số nhiều (они́)наловчи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наловчи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наловчи́тесь

Câu hỏi thường gặp

наловчиться nghĩa là gì?

наловчиться (động từ) nghĩa là quen tay, thạo ra.

наловчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наловчи́ться (phiên âm Latinh nalovčítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.