наловчи́ться
Dấu sắc trên наловчи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наловчи́ться nghĩa là quen tay, thạo ra.
Nghĩa của наловчи́ться
Động từ
- Quen tay, thạo ra, trở nên thành thạo, quen, thạo.
Chia động từ наловчи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наловчу́сь |
| ты | наловчи́шься |
| он / она́ / оно́ | наловчи́тся |
| мы | наловчи́мся |
| вы | наловчи́тесь |
| они́ | наловча́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наловчиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наловчи́лся |
| Giống cái (она́) | наловчи́лась |
| Giống trung (оно́) | наловчи́лось |
| Số nhiều (они́) | наловчи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наловчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наловчи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
наловчиться nghĩa là gì?
наловчиться (động từ) nghĩa là quen tay, thạo ra.
наловчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наловчи́ться (phiên âm Latinh nalovčítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.