нали́чный
Dấu sắc trên нали́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нали́чный nghĩa là hiện có, sẵn có.
Nghĩa của нали́чный
Tính từ
- Hiện có, sẵn có.
- нали́чные де́ньгиtiền mặt
- плати́ть нали́чнымиtrả [bằng] tiền mặt
- наличный расчётthanh toán [bằng] tiền mặt
- за наличный расчётtheo cách thanh toán [bằng] tiền mặt
Biến cách của нали́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нали́чный | нали́чное | нали́чная | нали́чные |
| Sinh cách | нали́чного | нали́чного | нали́чной | нали́чных |
| Tặng cách | нали́чному | нали́чному | нали́чной | нали́чным |
| Đối cách | нали́чный / нали́чного | нали́чное | нали́чную | нали́чные / нали́чных |
| Công cụ cách | нали́чным | нали́чным | нали́чной | нали́чными |
| Giới cách | нали́чном | нали́чном | нали́чной | нали́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của нали́чный
Câu ví dụ với нали́чный
- Я обычно плачу кредитной картой, а не наличными. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5956114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наличный nghĩa là gì?
наличный (tính từ) nghĩa là hiện có, sẵn có.
наличный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нали́чный (phiên âm Latinh nalíčnyj, IPA [nɐˈlʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.