TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нало́говый

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nalógovyj[nɐˈɫoɡəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нало́говый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нало́говый nghĩa là thuế khóa, thuế má.

Nghĩa của нало́говый

Tính từ

  1. Thuộc về thuế, thuế khóa, thuế má.
    • нало́говая систе́маchế độ thuế khóa

Biến cách của нало́говый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнало́говыйнало́говоенало́говаянало́говые
Sinh cáchнало́говогонало́говогонало́говойнало́говых
Tặng cáchнало́говомунало́говомунало́говойнало́говым
Đối cáchнало́говый / нало́говогонало́говоенало́говуюнало́говые / нало́говых
Công cụ cáchнало́говымнало́говымнало́говойнало́говыми
Giới cáchнало́говомнало́говомнало́говойнало́говых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

налоговый nghĩa là gì?

налоговый (tính từ) nghĩa là thuế khóa, thuế má.

налоговый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нало́говый (phiên âm Latinh nalógovyj, IPA [nɐˈɫoɡəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.