нало́говый
Dấu sắc trên нало́говый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нало́говый nghĩa là thuế khóa, thuế má.
Nghĩa của нало́говый
Tính từ
- Thuộc về thuế, thuế khóa, thuế má.
- нало́говая систе́маchế độ thuế khóa
Biến cách của нало́говый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нало́говый | нало́говое | нало́говая | нало́говые |
| Sinh cách | нало́гового | нало́гового | нало́говой | нало́говых |
| Tặng cách | нало́говому | нало́говому | нало́говой | нало́говым |
| Đối cách | нало́говый / нало́гового | нало́говое | нало́говую | нало́говые / нало́говых |
| Công cụ cách | нало́говым | нало́говым | нало́говой | нало́говыми |
| Giới cách | нало́говом | нало́говом | нало́говой | нало́говых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
налоговый nghĩa là gì?
налоговый (tính từ) nghĩa là thuế khóa, thuế má.
налоговый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нало́говый (phiên âm Latinh nalógovyj, IPA [nɐˈɫoɡəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.