налома́ть
Dấu sắc trên налома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налома́ть nghĩa là bẻ, làm gãy.
Nghĩa của налома́ть
Động từ
- Bẻ [nhiều], làm gãy [nhiều].
- ве́тер налома́л ве́токgió làm gãy nhiều cành cây
Chia động từ налома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | налома́ю |
| ты | налома́ешь |
| он / она́ / оно́ | налома́ет |
| мы | налома́ем |
| вы | налома́ете |
| они́ | налома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налома́л |
| Giống cái (она́) | налома́ла |
| Giống trung (оно́) | налома́ло |
| Số nhiều (они́) | налома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | налома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | налома́йте |
Câu hỏi thường gặp
наломать nghĩa là gì?
наломать (động từ) nghĩa là bẻ, làm gãy.
наломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налома́ть (phiên âm Latinh nalomátʹ, IPA [nəɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.