TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налома́ть

thể hoàn thành
nalomátʹ[nəɫɐˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налома́ть nghĩa là bẻ, làm gãy.

Nghĩa của налома́ть

Động từ

  1. Bẻ [nhiều], làm gãy [nhiều].
    • ве́тер налома́л ве́токgió làm gãy nhiều cành cây

Chia động từ налома́ть

NgôiTương lai
яналома́ю
тыналома́ешь
он / она́ / оно́налома́ет
мыналома́ем
выналома́ете
они́налома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)налома́л
Giống cái (она́)налома́ла
Giống trung (оно́)налома́ло
Số nhiều (они́)налома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)налома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)налома́йте

Câu hỏi thường gặp

наломать nghĩa là gì?

наломать (động từ) nghĩa là bẻ, làm gãy.

наломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налома́ть (phiên âm Latinh nalomátʹ, IPA [nəɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.