TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налогообложе́ние

giống trungbất động vật
nalogoobložénije[nɐˌɫoɡɐɐbɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налогообложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налогообложе́ние nghĩa là thuế khoá.

Nghĩa của налогообложе́ние

Danh từ

  1. Thuế khoá.

Biến cách của налогообложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?налогообложе́ниеналогообложе́ния
Sinh cách кого? чего?налогообложе́нияналогообложе́ний
Tặng cách кому? чему?налогообложе́ниюналогообложе́ниям
Đối cách кого? что?налогообложе́ниеналогообложе́ния
Công cụ cách кем? чем?налогообложе́ниемналогообложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?налогообложе́нииналогообложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

налогообложение nghĩa là gì?

налогообложение (danh từ) nghĩa là thuế khoá.

налогообложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налогообложе́ние (phiên âm Latinh nalogoobložénije, IPA [nɐˌɫoɡɐɐbɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.