TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наложи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naložítʹ[nəɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наложи́ть nghĩa là đặt lên, đắp lên.

Nghĩa của наложи́ть

Động từ

  1. Đặt lên, đắp lên, phủ lên; áp đặt (наложи́ть штраф — phạt tiền); băng (наложи́ть повя́зку — băng bó).

Cặp thể của наложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наложи́ть

NgôiTương lai
яналожу́
тынало́жишь
он / она́ / оно́нало́жит
мынало́жим
вынало́жите
они́нало́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наложи́л
Giống cái (она́)наложи́ла
Giống trung (оно́)наложи́ло
Số nhiều (они́)наложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наложи́те

Câu ví dụ với наложи́ть

  • На вино наложили большой налог. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446869
  • Том наложил на себя руки. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3962393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наложить nghĩa là gì?

наложить (động từ) nghĩa là đặt lên, đắp lên.

наложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наложи́ть (phiên âm Latinh naložítʹ, IPA [nəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.