наложи́ть
Dấu sắc trên наложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наложи́ть nghĩa là đặt lên, đắp lên.
Nghĩa của наложи́ть
Động từ
- Đặt lên, đắp lên, phủ lên; áp đặt (наложи́ть штраф — phạt tiền); băng (наложи́ть повя́зку — băng bó).
Cặp thể của наложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наложу́ |
| ты | нало́жишь |
| он / она́ / оно́ | нало́жит |
| мы | нало́жим |
| вы | нало́жите |
| они́ | нало́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наложи́л |
| Giống cái (она́) | наложи́ла |
| Giống trung (оно́) | наложи́ло |
| Số nhiều (они́) | наложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наложи́те |
Câu ví dụ với наложи́ть
- На вино наложили большой налог. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446869
- Том наложил на себя руки. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3962393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наложить nghĩa là gì?
наложить (động từ) nghĩa là đặt lên, đắp lên.
наложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наложи́ть (phiên âm Latinh naložítʹ, IPA [nəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.