TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нама́з

giống đựcbất động vật
namáz[nɐˈmas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нама́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нама́з nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Nghĩa của нама́з

Danh từ

  1. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.

Biến cách của нама́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нама́знама́зы
Sinh cách кого? чего?нама́занама́зов
Tặng cách кому? чему?нама́зунама́зам
Đối cách кого? что?нама́знама́зы
Công cụ cách кем? чем?нама́зомнама́зами
Giới cách о ком? о чём?нама́зенама́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

намаз nghĩa là gì?

намаз (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

намаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нама́з (phiên âm Latinh namáz, IPA [nɐˈmas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.