намаринова́ть
Dấu sắc trên намаринова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намаринова́ть nghĩa là ngâm giấm.
Nghĩa của намаринова́ть
Động từ
- Ngâm giấm [nhiều].
- намаринова́ть грибо́вngâm giấm nhiều nấm
Chia động từ намаринова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намарину́ю |
| ты | намарину́ешь |
| он / она́ / оно́ | намарину́ет |
| мы | намарину́ем |
| вы | намарину́ете |
| они́ | намарину́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намаринова́л |
| Giống cái (она́) | намаринова́ла |
| Giống trung (оно́) | намаринова́ло |
| Số nhiều (они́) | намаринова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намарину́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намарину́йте |
Câu hỏi thường gặp
намариновать nghĩa là gì?
намариновать (động từ) nghĩa là ngâm giấm.
намариновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намаринова́ть (phiên âm Latinh namarinovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.