TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намаринова́ть

thể hoàn thành
namarinovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намаринова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намаринова́ть nghĩa là ngâm giấm.

Nghĩa của намаринова́ть

Động từ

  1. Ngâm giấm [nhiều].
    • намаринова́ть грибо́вngâm giấm nhiều nấm

Chia động từ намаринова́ть

NgôiTương lai
янамарину́ю
тынамарину́ешь
он / она́ / оно́намарину́ет
мынамарину́ем
вынамарину́ете
они́намарину́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намаринова́л
Giống cái (она́)намаринова́ла
Giống trung (оно́)намаринова́ло
Số nhiều (они́)намаринова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намарину́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намарину́йте

Câu hỏi thường gặp

намариновать nghĩa là gì?

намариновать (động từ) nghĩa là ngâm giấm.

намариновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намаринова́ть (phiên âm Latinh namarinovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.