TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нама́зать

thể hoàn thành
namázatʹ[nɐˈmazətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нама́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нама́зать nghĩa là bôi, phết.

Nghĩa của нама́зать

Thể hoàn thành của ма́зать.

Động từ

  1. Bôi, phết, phiết, xoa, tô, quệt, trát.
  2. Одни́м ми́ром ма́заны chúng nó cùng một giuộc với nhau.

Cặp thể của нама́зать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нама́зать

NgôiTương lai
янама́жу
тынама́жешь
он / она́ / оно́нама́жет
мынама́жем
вынама́жете
они́нама́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нама́зал
Giống cái (она́)нама́зала
Giống trung (оно́)нама́зало
Số nhiều (они́)нама́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нама́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нама́жьте

Câu hỏi thường gặp

намазать nghĩa là gì?

намазать (động từ) nghĩa là bôi, phết.

намазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нама́зать (phiên âm Latinh namázatʹ, IPA [nɐˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.