нама́зать
Dấu sắc trên нама́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нама́зать nghĩa là bôi, phết.
Nghĩa của нама́зать
Thể hoàn thành của ма́зать.
Động từ
- Bôi, phết, phiết, xoa, tô, quệt, trát.
- Одни́м ми́ром ма́заны chúng nó cùng một giuộc với nhau.
Cặp thể của нама́зать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нама́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нама́жу |
| ты | нама́жешь |
| он / она́ / оно́ | нама́жет |
| мы | нама́жем |
| вы | нама́жете |
| они́ | нама́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нама́зал |
| Giống cái (она́) | нама́зала |
| Giống trung (оно́) | нама́зало |
| Số nhiều (они́) | нама́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нама́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нама́жьте |
Câu hỏi thường gặp
намазать nghĩa là gì?
намазать (động từ) nghĩa là bôi, phết.
намазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нама́зать (phiên âm Latinh namázatʹ, IPA [nɐˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.