нама́тывать
Dấu sắc trên нама́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нама́тывать nghĩa là quấn, vấn.
Nghĩa của нама́тывать
Động từ
- Quấn, vấn, cuốn, cuộn.
- намотать несколько клубков шерсти.Quấn mấy cuộn len.
- наматывать нитки на катушку.Cuộn chỉ vào suốt, quấn chỉ vào ống.
Cặp thể của нама́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нама́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нама́тываю |
| ты | нама́тываешь |
| он / она́ / оно́ | нама́тывает |
| мы | нама́тываем |
| вы | нама́тываете |
| они́ | нама́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наматывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нама́тывал |
| Giống cái (она́) | нама́тывала |
| Giống trung (оно́) | нама́тывало |
| Số nhiều (они́) | нама́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нама́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нама́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
наматывать nghĩa là gì?
наматывать (động từ) nghĩa là quấn, vấn.
наматывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нама́тывать (phiên âm Latinh namátyvatʹ, IPA [nɐˈmatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.