TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намека́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
namekátʹ[nəmʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намека́ть nghĩa là ám chỉ, nói bóng gió.

Nghĩa của намека́ть

Động từ

  1. Ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh, nói cạnh nói khóe.
    • на что вы намека́тьа́ете?anh [định] ám chỉ cái gì thế?

Cặp thể của намека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намека́ть

NgôiHiện tại
янамека́ю
тынамека́ешь
он / она́ / оно́намека́ет
мынамека́ем
вынамека́ете
они́намека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намекать.

Quá khứ

Giống đực (он)намека́л
Giống cái (она́)намека́ла
Giống trung (оно́)намека́ло
Số nhiều (они́)намека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намека́йте

Câu ví dụ với намека́ть

  • На что ты намекаешь? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1678900
  • Вы на меня намекаете? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507468
  • Ты на меня намекаешь? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507471
  • Ты на что намекаешь? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3139205
  • На что вы намекаете? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8199772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

намекать nghĩa là gì?

намекать (động từ) nghĩa là ám chỉ, nói bóng gió.

намекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намека́ть (phiên âm Latinh namekátʹ, IPA [nəmʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.