намекну́ть
Dấu sắc trên намекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намекну́ть nghĩa là ám chỉ, nói bóng gió.
Nghĩa của намекну́ть
Thể hoàn thành của намека́ть.
Động từ
- Ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh, nói cạnh nói khóe.
Cặp thể của намекну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намекну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намекну́ |
| ты | намекнёшь |
| он / она́ / оно́ | намекнёт |
| мы | намекнём |
| вы | намекнёте |
| они́ | намекну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намекну́л |
| Giống cái (она́) | намекну́ла |
| Giống trung (оно́) | намекну́ло |
| Số nhiều (они́) | намекну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намекни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намекни́те |
Câu ví dụ với намекну́ть
- Ты хочешь на что-то намекнуть? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426563
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
намекнуть nghĩa là gì?
намекнуть (động từ) nghĩa là ám chỉ, nói bóng gió.
намекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намекну́ть (phiên âm Latinh nameknútʹ, IPA [nəmʲɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.