наме́рение
Dấu sắc trên наме́рение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наме́рение nghĩa là ý định, dự định.
Nghĩa của наме́рение
Danh từ
- Ý định, dự định, chủ định, ý đồ, dụng ý.
- с наме́рениемcố ý, chủ tâm, cố tâm, dụng ý
- без наме́ренияkhông cố ý, không chủ tâm, không cố tâm, vô tình
Biến cách của наме́рение (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наме́рение | наме́рения |
| Sinh cách кого? чего? | наме́рения | наме́рений |
| Tặng cách кому? чему? | наме́рению | наме́рениям |
| Đối cách кого? что? | наме́рение | наме́рения |
| Công cụ cách кем? чем? | наме́рением | наме́рениями |
| Giới cách о ком? о чём? | наме́рении | наме́рениях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наме́рение
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với наме́рение
- У меня не было такого намерения. đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223347
- Это не было моим намерением. đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
намерение nghĩa là gì?
намерение (danh từ) nghĩa là ý định, dự định.
намерение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наме́рение (phiên âm Latinh namérenije, IPA [nɐˈmʲerʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.