TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наменя́ть

thể hoàn thành
namenjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наменя́ть nghĩa là đổi, đổi được.

Nghĩa của наменя́ть

Động từ

  1. Đổi, đổi được.

Chia động từ наменя́ть

NgôiTương lai
янаменя́ю
тынаменя́ешь
он / она́ / оно́наменя́ет
мынаменя́ем
вынаменя́ете
они́наменя́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наменя́л
Giống cái (она́)наменя́ла
Giống trung (оно́)наменя́ло
Số nhiều (они́)наменя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наменя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наменя́йте

Câu hỏi thường gặp

наменять nghĩa là gì?

наменять (động từ) nghĩa là đổi, đổi được.

наменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наменя́ть (phiên âm Latinh namenjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.