намерева́ться
Dấu sắc trên намерева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намерева́ться nghĩa là định, dự định.
Nghĩa của намерева́ться
Động từ
- Định, dự định, định bụng, định tâm, có ý định, chủ tâm; (сделать что-л. плохое) rắp tâm, lập tâm.
Chia động từ намерева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | намерева́юсь |
| ты | намерева́ешься |
| он / она́ / оно́ | намерева́ется |
| мы | намерева́емся |
| вы | намерева́етесь |
| они́ | намерева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намереваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намерева́лся |
| Giống cái (она́) | намерева́лась |
| Giống trung (оно́) | намерева́лось |
| Số nhiều (они́) | намерева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намерева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намерева́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
намереваться nghĩa là gì?
намереваться (động từ) nghĩa là định, dự định.
намереваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намерева́ться (phiên âm Latinh namerevátʹsja, IPA [nəmʲɪrʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.