TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наме́ренно

namérenno[nɐˈmʲerʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наме́ренно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наме́ренно nghĩa là cố ý, cố tình.

Nghĩa của наме́ренно

Phó từ

  1. Cố ý, cố tình.

Câu hỏi thường gặp

намеренно nghĩa là gì?

намеренно (phó từ) nghĩa là cố ý, cố tình.

намеренно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наме́ренно (phiên âm Latinh namérenno, IPA [nɐˈmʲerʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.