TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́мертво

námertvo[ˈnamʲɪrtvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́мертво chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́мертво nghĩa là đến chết, chặt, sít.

Nghĩa của на́мертво

Phó từ

  1. Đến chết.
  2. накрепко [một cách] chặt, sít, sít chặt, kín.

Câu hỏi thường gặp

намертво nghĩa là gì?

намертво (phó từ) nghĩa là đến chết, chặt, sít.

намертво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́мертво (phiên âm Latinh námertvo, IPA [ˈnamʲɪrtvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.