намета́ть
Dấu sắc trên намета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намета́ть nghĩa là quét dồn lại, gió dồn lại.
Nghĩa của намета́ть
Động từ
- Quét dồn lại. + đối cách / sinh cách
- намести́ ку́чу му́сораquét dồn lại một đống rác
- наносить ветром Gió dồn... lại. + đối cách
- намело́ це́лые сугро́бы сне́гаgió dồn tuyết lại thành những đống
Cặp thể của намета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | намета́ю |
| ты | намета́ешь |
| он / она́ / оно́ | намета́ет |
| мы | намета́ем |
| вы | намета́ете |
| они́ | намета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наметать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намета́л |
| Giống cái (она́) | намета́ла |
| Giống trung (оно́) | намета́ло |
| Số nhiều (они́) | намета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намета́йте |
Câu hỏi thường gặp
наметать nghĩa là gì?
наметать (động từ) nghĩa là quét dồn lại, gió dồn lại.
наметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намета́ть (phiên âm Latinh nametátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.