TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намета́ть

thể chưa hoàn thành
nametátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намета́ть nghĩa là quét dồn lại, gió dồn lại.

Nghĩa của намета́ть

Động từ

  1. Quét dồn lại. + đối cách / sinh cách
    • намести́ ку́чу му́сораquét dồn lại một đống rác
  2. наносить ветром Gió dồn... lại. + đối cách
    • намело́ це́лые сугро́бы сне́гаgió dồn tuyết lại thành những đống

Cặp thể của намета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намета́ть

NgôiHiện tại
янамета́ю
тынамета́ешь
он / она́ / оно́намета́ет
мынамета́ем
вынамета́ете
они́намета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наметать.

Quá khứ

Giống đực (он)намета́л
Giống cái (она́)намета́ла
Giống trung (оно́)намета́ло
Số nhiều (они́)намета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намета́йте

Câu hỏi thường gặp

наметать nghĩa là gì?

наметать (động từ) nghĩa là quét dồn lại, gió dồn lại.

наметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намета́ть (phiên âm Latinh nametátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.