TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намока́ть

thể chưa hoàn thành
namokátʹ[nəmɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намока́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намока́ть nghĩa là bị ướt, thấm nước.

Nghĩa của намока́ть

Động từ

  1. Bị ướt, thấm nước, ẩm.

Cặp thể của намока́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намока́ть

NgôiHiện tại
янамока́ю
тынамока́ешь
он / она́ / оно́намока́ет
мынамока́ем
вынамока́ете
они́намока́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намокать.

Quá khứ

Giống đực (он)намока́л
Giống cái (она́)намока́ла
Giống trung (оно́)намока́ло
Số nhiều (они́)намока́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намока́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намока́йте

Câu hỏi thường gặp

намокать nghĩa là gì?

намокать (động từ) nghĩa là bị ướt, thấm nước.

намокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намока́ть (phiên âm Latinh namokátʹ, IPA [nəmɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.