намока́ть
Dấu sắc trên намока́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намока́ть nghĩa là bị ướt, thấm nước.
Nghĩa của намока́ть
Động từ
- Bị ướt, thấm nước, ẩm.
Cặp thể của намока́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намока́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | намока́ю |
| ты | намока́ешь |
| он / она́ / оно́ | намока́ет |
| мы | намока́ем |
| вы | намока́ете |
| они́ | намока́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намокать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намока́л |
| Giống cái (она́) | намока́ла |
| Giống trung (оно́) | намока́ло |
| Số nhiều (они́) | намока́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намока́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намока́йте |
Câu hỏi thường gặp
намокать nghĩa là gì?
намокать (động từ) nghĩa là bị ướt, thấm nước.
намокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намока́ть (phiên âm Latinh namokátʹ, IPA [nəmɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.