TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намоло́ть

thể hoàn thành
namolótʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намоло́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намоло́ть nghĩa là xay, giã.

Nghĩa của намоло́ть

Động từ

  1. размолоть какое-л. количество Xay [nhiều], giã [nhiều], nghiền [nhiều].
    • намоло́ть ко́феxay [nhiều] cà phê

Chia động từ намоло́ть

NgôiTương lai
янамелю́
тынаме́лешь
он / она́ / оно́наме́лет
мынаме́лем
вынаме́лете
они́наме́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намоло́л
Giống cái (она́)намоло́ла
Giống trung (оно́)намоло́ло
Số nhiều (они́)намоло́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намели́те

Câu hỏi thường gặp

намолоть nghĩa là gì?

намолоть (động từ) nghĩa là xay, giã.

намолоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намоло́ть (phiên âm Latinh namolótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.