намоло́ть
thể hoàn thành
namolótʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên намоло́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намоло́ть nghĩa là xay, giã.
Nghĩa của намоло́ть
Động từ
- размолоть какое-л. количество Xay [nhiều], giã [nhiều], nghiền [nhiều].
- намоло́ть ко́феxay [nhiều] cà phê
Chia động từ намоло́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намелю́ |
| ты | наме́лешь |
| он / она́ / оно́ | наме́лет |
| мы | наме́лем |
| вы | наме́лете |
| они́ | наме́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намоло́л |
| Giống cái (она́) | намоло́ла |
| Giống trung (оно́) | намоло́ло |
| Số nhiều (они́) | намоло́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намели́те |
Câu hỏi thường gặp
намолоть nghĩa là gì?
намолоть (động từ) nghĩa là xay, giã.
намолоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намоло́ть (phiên âm Latinh namolótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.