намно́го
Dấu sắc trên намно́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намно́го nghĩa là hơn nhiều, hơn hẳn.
Nghĩa của намно́го
Phó từ
- Hơn nhiều, hơn hẳn, rất nhiều, hẳn, rất đáng kể.
- стать намно́го сильне́еtrở nên mạnh hơn nhiều
- он намно́го отста́лnó kém hơn nhiều (hơn hẳn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với намно́го
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với намно́го
- Том намного старше своей сестры. Tom lớn tuổi hơn nhiều so với em gái của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7846008
- Я хочу намного больше. Tôi muốn nhiều hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470769
- Джон намного выше Мэри. John cao hơn Mary nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143033
- Том намного старше сестры. Tom lớn tuổi hơn nhiều so với em gái của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7846009
- На Татоэбе почему-то намного больше мужских имён, чем женских. Trên Tatoeba, không hiểu sao, có nhiều tên nam giới hơn tên nữ giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
намного nghĩa là gì?
намного (phó từ) nghĩa là hơn nhiều, hơn hẳn.
намного đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намно́го (phiên âm Latinh namnógo, IPA [nɐˈmnoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.