TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намо́рдник

giống đựcbất động vật
namórdnik[nɐˈmord⁽ʲ⁾nʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намо́рдник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намо́рдник nghĩa là cái rọ mõm, rọ bịt mõm.

Nghĩa của намо́рдник

Danh từ

  1. Cái rọ mõm, rọ bịt mõm.
    • наде́ть намо́рдник на соба́куđeo rọ mõm cho chó

Biến cách của намо́рдник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?намо́рдникнамо́рдники
Sinh cách кого? чего?намо́рдниканамо́рдников
Tặng cách кому? чему?намо́рдникунамо́рдникам
Đối cách кого? что?намо́рдникнамо́рдники
Công cụ cách кем? чем?намо́рдникомнамо́рдниками
Giới cách о ком? о чём?намо́рдникенамо́рдниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

намордник nghĩa là gì?

намордник (danh từ) nghĩa là cái rọ mõm, rọ bịt mõm.

намордник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намо́рдник (phiên âm Latinh namórdnik, IPA [nɐˈmord⁽ʲ⁾nʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.