намочи́ть
Dấu sắc trên намочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намочи́ть nghĩa là thấm nước, nhúng nước, rảy nước, phun nước.
Nghĩa của намочи́ть
Động từ
- пропитать водой Thấm nước, nhúng nước, tẩm nước. + đối cách
- наплескать Rảy nước, phun nước.
- приготовить мочением Ngâm.
Chia động từ намочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намочу́ |
| ты | намо́чишь |
| он / она́ / оно́ | намо́чит |
| мы | намо́чим |
| вы | намо́чите |
| они́ | намо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намочи́л |
| Giống cái (она́) | намочи́ла |
| Giống trung (оно́) | намочи́ло |
| Số nhiều (они́) | намочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намочи́те |
Họ từ của намочи́ть
Câu hỏi thường gặp
намочить nghĩa là gì?
намочить (động từ) nghĩa là thấm nước, nhúng nước, rảy nước, phun nước.
намочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намочи́ть (phiên âm Latinh namočítʹ, IPA [nəmɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.