TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намочи́ть

thể hoàn thành
namočítʹ[nəmɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намочи́ть nghĩa là thấm nước, nhúng nước, rảy nước, phun nước.

Nghĩa của намочи́ть

Động từ

  1. пропитать водой Thấm nước, nhúng nước, tẩm nước. + đối cách
  2. наплескать Rảy nước, phun nước.
  3. приготовить мочением Ngâm.

Chia động từ намочи́ть

NgôiTương lai
янамочу́
тынамо́чишь
он / она́ / оно́намо́чит
мынамо́чим
вынамо́чите
они́намо́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намочи́л
Giống cái (она́)намочи́ла
Giống trung (оно́)намочи́ло
Số nhiều (они́)намочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намочи́те

Họ từ của намочи́ть

Câu hỏi thường gặp

намочить nghĩa là gì?

намочить (động từ) nghĩa là thấm nước, nhúng nước, rảy nước, phun nước.

намочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намочи́ть (phiên âm Latinh namočítʹ, IPA [nəmɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.