наму́читься
Dấu sắc trên наму́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наму́читься nghĩa là bị đau khổ nhiều, đau đớn lâu.
Nghĩa của наму́читься
Động từ
- Bị đau khổ nhiều, đau đớn lâu, khốn đốn nhiều.
Chia động từ наму́читься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наму́чусь |
| ты | наму́чишься |
| он / она́ / оно́ | наму́чится |
| мы | наму́чимся |
| вы | наму́читесь |
| они́ | наму́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наму́чился |
| Giống cái (она́) | наму́чилась |
| Giống trung (оно́) | наму́чилось |
| Số nhiều (они́) | наму́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наму́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наму́чьтесь |
Câu hỏi thường gặp
намучиться nghĩa là gì?
намучиться (động từ) nghĩa là bị đau khổ nhiều, đau đớn lâu.
намучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наму́читься (phiên âm Latinh namúčitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.