TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намыва́ть

thể chưa hoàn thành
namyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намыва́ть nghĩa là bồi, cuốn đến, đãi.

Nghĩa của намыва́ть

Động từ

  1. наносить течением Bồi, cuốn đến, bồi nên. + đối cách
    • река́ намы́ла косу́con sông bồi nên doi cát
  2. добывать Đãi. + đối cách
    • намы́ть зо́лотаđãi [cát] lấy vàng

Cặp thể của намыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намыва́ть

NgôiHiện tại
янамыва́ю
тынамыва́ешь
он / она́ / оно́намыва́ет
мынамыва́ем
вынамыва́ете
они́намыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намывать.

Quá khứ

Giống đực (он)намыва́л
Giống cái (она́)намыва́ла
Giống trung (оно́)намыва́ло
Số nhiều (они́)намыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намыва́йте

Câu hỏi thường gặp

намывать nghĩa là gì?

намывать (động từ) nghĩa là bồi, cuốn đến, đãi.

намывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намыва́ть (phiên âm Latinh namyvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.