намыва́ть
Dấu sắc trên намыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намыва́ть nghĩa là bồi, cuốn đến, đãi.
Nghĩa của намыва́ть
Động từ
- наносить течением Bồi, cuốn đến, bồi nên. + đối cách
- река́ намы́ла косу́con sông bồi nên doi cát
- добывать Đãi. + đối cách
- намы́ть зо́лотаđãi [cát] lấy vàng
Cặp thể của намыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | намыва́ю |
| ты | намыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | намыва́ет |
| мы | намыва́ем |
| вы | намыва́ете |
| они́ | намыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намыва́л |
| Giống cái (она́) | намыва́ла |
| Giống trung (оно́) | намыва́ло |
| Số nhiều (они́) | намыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
намывать nghĩa là gì?
намывать (động từ) nghĩa là bồi, cuốn đến, đãi.
намывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намыва́ть (phiên âm Latinh namyvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.