TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намы́ливать

thể chưa hoàn thành
namýlivatʹ[nɐˈmɨlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намы́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намы́ливать nghĩa là xát xà phòng.

Nghĩa của намы́ливать

Động từ

  1. Xát xà phòng. + đối cách

Chia động từ намы́ливать

NgôiHiện tại
янамы́ливаю
тынамы́ливаешь
он / она́ / оно́намы́ливает
мынамы́ливаем
вынамы́ливаете
они́намы́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + намыливать.

Quá khứ

Giống đực (он)намы́ливал
Giống cái (она́)намы́ливала
Giống trung (оно́)намы́ливало
Số nhiều (они́)намы́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намы́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намы́ливайте

Câu hỏi thường gặp

намыливать nghĩa là gì?

намыливать (động từ) nghĩa là xát xà phòng.

намыливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намы́ливать (phiên âm Latinh namýlivatʹ, IPA [nɐˈmɨlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.