TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намы́ть

thể hoàn thành
namýtʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намы́ть nghĩa là bồi, cuốn đến, đãi.

Nghĩa của намы́ть

Thể hoàn thành của намыва́ть.

Động từ

  1. Bồi, cuốn đến, bồi nên.
  2. Đãi.

Cặp thể của намы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намы́ть

NgôiTương lai
янамо́ю
тынамо́ешь
он / она́ / оно́намо́ет
мынамо́ем
вынамо́ете
они́намо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намы́л
Giống cái (она́)намы́ла
Giống trung (оно́)намы́ло
Số nhiều (они́)намы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намо́йте

Câu hỏi thường gặp

намыть nghĩa là gì?

намыть (động từ) nghĩa là bồi, cuốn đến, đãi.

намыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намы́ть (phiên âm Latinh namýtʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.