TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Нанки́н

Nankín[nɐnˈkʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Нанки́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Нанки́н nghĩa là nam kinh.

Nghĩa của Нанки́н

Danh từ riêng

  1. Nam kinh.

Biến cách của Нанки́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Нанки́н
Sinh cách кого? чего?Нанки́на
Tặng cách кому? чему?Нанки́ну
Đối cách кого? что?Нанки́н
Công cụ cách кем? чем?Нанки́ном
Giới cách о ком? о чём?Нанки́не

Câu hỏi thường gặp

Нанкин nghĩa là gì?

Нанкин (danh từ riêng) nghĩa là nam kinh.

Нанкин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Нанки́н (phiên âm Latinh Nankín, IPA [nɐnˈkʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.