нано́сный
Dấu sắc trên нано́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нано́сный nghĩa là được bồi đến, thổi đến.
Nghĩa của нано́сный
Tính từ
- Được bồi đến, thổi đến, bồi tích, cuốn đến.
- наносный песо́кcát bồi, cát bồi tích
- nghĩa bóng Ngoại lai, du nhập.
- нано́сное влия́ниеảnh hưởng ngoại lai
Biến cách của нано́сный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нано́сный | нано́сное | нано́сная | нано́сные |
| Sinh cách | нано́сного | нано́сного | нано́сной | нано́сных |
| Tặng cách | нано́сному | нано́сному | нано́сной | нано́сным |
| Đối cách | нано́сный | нано́сное | нано́сную | нано́сные |
| Công cụ cách | нано́сным | нано́сным | нано́сной | нано́сными |
| Giới cách | нано́сном | нано́сном | нано́сной | нано́сных |
| Dạng ngắn | нано́сен | нано́сно | нано́сна | нано́сны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
наносный nghĩa là gì?
наносный (tính từ) nghĩa là được bồi đến, thổi đến.
наносный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нано́сный (phiên âm Latinh nanósnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.