TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нано-

nano- giọng máy của trình duyệt

нано- nghĩa là na-nô.

Nghĩa của нано-

Tiền tố

  1. Na-nô.

Câu hỏi thường gặp

нано- nghĩa là gì?

нано- (tiền tố) nghĩa là na-nô.

нано- đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нано- (phiên âm Latinh nano-); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.