TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наноме́тр

giống đựcbất động vật
nanométr[nənɐˈmʲet(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наноме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наноме́тр nghĩa là nanômét.

Nghĩa của наноме́тр

Danh từ

  1. Nanômét.

Biến cách của наноме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наноме́трнаноме́тры
Sinh cách кого? чего?наноме́трананоме́тров
Tặng cách кому? чему?наноме́трунаноме́трам
Đối cách кого? что?наноме́трнаноме́тры
Công cụ cách кем? чем?наноме́тромнаноме́трами
Giới cách о ком? о чём?наноме́тренаноме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нанометр nghĩa là gì?

нанометр (danh từ) nghĩa là nanômét.

нанометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наноме́тр (phiên âm Latinh nanométr, IPA [nənɐˈmʲet(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.