TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нао́тмашь

naótmašʹ[nɐˈotməʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нао́тмашь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нао́тмашь nghĩa là thẳng tay, thẳng cánh.

Nghĩa của нао́тмашь

Phó từ

  1. Thẳng tay, thẳng cánh.
    • уда́рить кого́-л. нао́тмашьthẳng cánh (thẳng tay) đánh ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нао́тмашь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наотмашь nghĩa là gì?

наотмашь (phó từ) nghĩa là thẳng tay, thẳng cánh.

наотмашь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нао́тмашь (phiên âm Latinh naótmašʹ, IPA [nɐˈotməʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.