наотре́з
naotréz[nɐɐˈtrʲes]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наотре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наотре́з nghĩa là một cách dứt khoát.
Nghĩa của наотре́з
Phó từ
- Một cách dứt khoát.
- отказа́ться наотре́зtừ chối dứt khoát, một mực từ chối, khăng khăng từ chối, chối phăng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наотре́з
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
наотрез nghĩa là gì?
наотрез (phó từ) nghĩa là một cách dứt khoát.
наотрез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наотре́з (phiên âm Latinh naotréz, IPA [nɐɐˈtrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.