сплеча́
splečá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сплеча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплеча́ nghĩa là một cách thẳng cánh, thẳng tay.
Nghĩa của сплеча́
Phó từ
- Một cách thẳng cánh, thẳng tay.
- руби́ть сплеча́thẳng cánh chém
- nghĩa bóng [một cách] bồng bột, bộp chộp, hấp tấp, nông nổi, không nghĩ kỹ, không đắn đo.
Câu hỏi thường gặp
сплеча nghĩa là gì?
сплеча (phó từ) nghĩa là một cách thẳng cánh, thẳng tay.
сплеча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплеча́ (phiên âm Latinh splečá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.