TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплеча́

splečá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплеча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплеча́ nghĩa là một cách thẳng cánh, thẳng tay.

Nghĩa của сплеча́

Phó từ

  1. Một cách thẳng cánh, thẳng tay.
    • руби́ть сплеча́thẳng cánh chém
  2. nghĩa bóng [một cách] bồng bột, bộp chộp, hấp tấp, nông nổi, không nghĩ kỹ, không đắn đo.

Câu hỏi thường gặp

сплеча nghĩa là gì?

сплеча (phó từ) nghĩa là một cách thẳng cánh, thẳng tay.

сплеча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплеча́ (phiên âm Latinh splečá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.