TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напада́ющий

giống đựcđộng vật
napadájuščij[nəpɐˈdajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напада́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напада́ющий nghĩa là cầu thủ tiền đạo.

Nghĩa của напада́ющий

Danh từ

  1. Cầu thủ tiền đạo.

Biến cách của напада́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напада́ющийнапада́ющие
Sinh cách кого? чего?напада́ющегонапада́ющих
Tặng cách кому? чему?напада́ющемунапада́ющим
Đối cách кого? что?напада́ющегонапада́ющих
Công cụ cách кем? чем?напада́ющимнапада́ющими
Giới cách о ком? о чём?напада́ющемнапада́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нападающий nghĩa là gì?

нападающий (danh từ) nghĩa là cầu thủ tiền đạo.

нападающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напада́ющий (phiên âm Latinh napadájuščij, IPA [nəpɐˈdajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.