нападе́ние
Dấu sắc trên нападе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нападе́ние nghĩa là tấn công, tiến công.
Nghĩa của нападе́ние
Danh từ
- [Sự, trận, cuộc] tấn công, tiến công, công kích, xung phong.
- внеза́пное нападение[trận] tấn công xuất kỳ bất ý, tiến công đột ngột, đột kích, công kích bất ngờ
- thể thao Hàng tiền đạo.
- центр нападе́нияtrung phong
Biến cách của нападе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нападе́ние | нападе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | нападе́ния | нападе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | нападе́нию | нападе́ниям |
| Đối cách кого? что? | нападе́ние | нападе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | нападе́нием | нападе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | нападе́нии | нападе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нападе́ние
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của нападе́ние
Câu hỏi thường gặp
нападение nghĩa là gì?
нападение (danh từ) nghĩa là tấn công, tiến công.
нападение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нападе́ние (phiên âm Latinh napadénije, IPA [nəpɐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.