TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напада́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
napadátʹ[nəpɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напада́ть nghĩa là tấn công, tiến công, gặp được, bắt gặp.

Nghĩa của напада́ть

Động từ

  1. Tấn công, tiến công, công kích, xông vào, lăn xả vào.
  2. накалкиваться Gặp được, bắt gặp, tìm thấy.
  3. овладевать - о каком-л. чувстве Xâm chiếm, chiếm lấy.
    • на меня́ напа́ла тоска́nỗi buồn xâm chiếm lòng tôi
    • на него́ напа́л страхnỗi kiếp sợ tràn ngập lòng nó
  4. khẩu ngữ обрушиваться с упрёками и т. п. Mắng nhiếc, đay nghiến, chì chiết, đả kích, công kích.

Cặp thể của напада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напада́ть

NgôiHiện tại
янапада́ю
тынапада́ешь
он / она́ / оно́напада́ет
мынапада́ем
вынапада́ете
они́напада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нападать.

Quá khứ

Giống đực (он)напада́л
Giống cái (она́)напада́ла
Giống trung (оно́)напада́ло
Số nhiều (они́)напада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напада́йте

Họ từ của напада́ть

Câu hỏi thường gặp

нападать nghĩa là gì?

нападать (động từ) nghĩa là tấn công, tiến công, gặp được, bắt gặp.

нападать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напада́ть (phiên âm Latinh napadátʹ, IPA [nəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.