напада́ть
Dấu sắc trên напада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напада́ть nghĩa là tấn công, tiến công, gặp được, bắt gặp.
Nghĩa của напада́ть
Động từ
- Tấn công, tiến công, công kích, xông vào, lăn xả vào.
- накалкиваться Gặp được, bắt gặp, tìm thấy.
- овладевать - о каком-л. чувстве Xâm chiếm, chiếm lấy.
- на меня́ напа́ла тоска́nỗi buồn xâm chiếm lòng tôi
- на него́ напа́л страхnỗi kiếp sợ tràn ngập lòng nó
- khẩu ngữ обрушиваться с упрёками и т. п. Mắng nhiếc, đay nghiến, chì chiết, đả kích, công kích.
Cặp thể của напада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напада́ю |
| ты | напада́ешь |
| он / она́ / оно́ | напада́ет |
| мы | напада́ем |
| вы | напада́ете |
| они́ | напада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нападать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напада́л |
| Giống cái (она́) | напада́ла |
| Giống trung (оно́) | напада́ло |
| Số nhiều (они́) | напада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напада́йте |
Họ từ của напада́ть
Câu hỏi thường gặp
нападать nghĩa là gì?
нападать (động từ) nghĩa là tấn công, tiến công, gặp được, bắt gặp.
нападать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напада́ть (phiên âm Latinh napadátʹ, IPA [nəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.