напа́лм
giống đựcbất động vật
napálm[nɐˈpaɫm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напа́лм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напа́лм nghĩa là na-pan, xăng đặc.
Nghĩa của напа́лм
Danh từ
- Na-pan, napan, xăng đặc.
Biến cách của напа́лм (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | напа́лм |
| Sinh cách кого? чего? | напа́лма |
| Tặng cách кому? чему? | напа́лму |
| Đối cách кого? что? | напа́лм |
| Công cụ cách кем? чем? | напа́лмом |
| Giới cách о ком? о чём? | напа́лме |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
напалм nghĩa là gì?
напалм (danh từ) nghĩa là na-pan, xăng đặc.
напалм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напа́лм (phiên âm Latinh napálm, IPA [nɐˈpaɫm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.