TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напа́лм

giống đựcbất động vật
napálm[nɐˈpaɫm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напа́лм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напа́лм nghĩa là na-pan, xăng đặc.

Nghĩa của напа́лм

Danh từ

  1. Na-pan, napan, xăng đặc.

Biến cách của напа́лм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?напа́лм
Sinh cách кого? чего?напа́лма
Tặng cách кому? чему?напа́лму
Đối cách кого? что?напа́лм
Công cụ cách кем? чем?напа́лмом
Giới cách о ком? о чём?напа́лме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напалм nghĩa là gì?

напалм (danh từ) nghĩa là na-pan, xăng đặc.

напалм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напа́лм (phiên âm Latinh napálm, IPA [nɐˈpaɫm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.