TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напа́рник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
napárnik[nɐˈparnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напа́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напа́рник nghĩa là người thợ bạn, thợ sóng đôi.

Nghĩa của напа́рник

Danh từ

  1. Người thợ bạn, thợ sóng đôi.

Biến cách của напа́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напа́рникнапа́рники
Sinh cách кого? чего?напа́рниканапа́рников
Tặng cách кому? чему?напа́рникунапа́рникам
Đối cách кого? что?напа́рниканапа́рников
Công cụ cách кем? чем?напа́рникомнапа́рниками
Giới cách о ком? о чём?напа́рникенапа́рниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

напарник nghĩa là gì?

напарник (danh từ) nghĩa là người thợ bạn, thợ sóng đôi.

напарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напа́рник (phiên âm Latinh napárnik, IPA [nɐˈparnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.