TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напа́сть

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vậtthể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
napástʹ[nɐˈpasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напа́сть nghĩa là công kích.

Nghĩa của напа́сть

Động từ

  1. Công kích.

Cặp thể của напа́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Biến cách của напа́сть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напа́стьнапа́сти
Sinh cách кого? чего?напа́стинапа́стей
Tặng cách кому? чему?напа́стинапа́стям
Đối cách кого? что?напа́стьнапа́сти
Công cụ cách кем? чем?напа́стьюнапа́стями
Giới cách о ком? о чём?напа́стинапа́стях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Chia động từ напа́сть

NgôiTương lai
янападу́
тынападёшь
он / она́ / оно́нападёт
мынападём
вынападёте
они́нападу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напа́л
Giống cái (она́)напа́ла
Giống trung (оно́)напа́ло
Số nhiều (они́)напа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напади́те

Họ từ của напа́сть

Câu ví dụ với напа́сть

  • Через неделю Германия напала на Польшу. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4420607
  • Неделю спустя Германия напала на Польшу. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10534581
  • Том напал на Мэри. Tom tấn công Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5697924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

напасть nghĩa là gì?

напасть (động từ) nghĩa là công kích.

напасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напа́сть (phiên âm Latinh napástʹ, IPA [nɐˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.