напе́в
giống đựcbất động vật
napév[nɐˈpʲef]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напе́в nghĩa là âm điệu, nhạc điệu.
Nghĩa của напе́в
Danh từ
- Âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, giai điệu, điệu.
Biến cách của напе́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | напе́в | напе́вы |
| Sinh cách кого? чего? | напе́ва | напе́вов |
| Tặng cách кому? чему? | напе́ву | напе́вам |
| Đối cách кого? что? | напе́в | напе́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | напе́вом | напе́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | напе́ве | напе́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
напев nghĩa là gì?
напев (danh từ) nghĩa là âm điệu, nhạc điệu.
напев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напе́в (phiên âm Latinh napév, IPA [nɐˈpʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.