TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напе́в

giống đựcbất động vật
napév[nɐˈpʲef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напе́в nghĩa là âm điệu, nhạc điệu.

Nghĩa của напе́в

Danh từ

  1. Âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, giai điệu, điệu.

Biến cách của напе́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напе́внапе́вы
Sinh cách кого? чего?напе́ванапе́вов
Tặng cách кому? чему?напе́вунапе́вам
Đối cách кого? что?напе́внапе́вы
Công cụ cách кем? чем?напе́вомнапе́вами
Giới cách о ком? о чём?напе́венапе́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напев nghĩa là gì?

напев (danh từ) nghĩa là âm điệu, nhạc điệu.

напев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напе́в (phiên âm Latinh napév, IPA [nɐˈpʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.