напева́ть
Dấu sắc trên напева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напева́ть nghĩa là hát phỏng theo, hát thu đĩa, hát thu dây.
Nghĩa của напева́ть
Động từ
- khẩu ngữ меллодию и т. п. Hát phỏng theo. + đối cách
- напе́ть моти́вhát phỏng theo nhạc điệu
- для звукозаписи Hát thu đĩa, hát thu dây, hát ghi âm. + đối cách
- напе́ть а́рию на пласти́нкуhát thu đĩa một khúc ca kịch (a-ri-a)
Cặp thể của напева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напева́ю |
| ты | напева́ешь |
| он / она́ / оно́ | напева́ет |
| мы | напева́ем |
| вы | напева́ете |
| они́ | напева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напева́л |
| Giống cái (она́) | напева́ла |
| Giống trung (оно́) | напева́ло |
| Số nhiều (они́) | напева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напева́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напева́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của напева́ть
Câu ví dụ với напева́ть
- Все мы напеваем эту песню. Mọi người chúng tôi ngân nga theo bài hát đó.Tatoeba #9871189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
напевать nghĩa là gì?
напевать (động từ) nghĩa là hát phỏng theo, hát thu đĩa, hát thu dây.
напевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напева́ть (phiên âm Latinh napevátʹ, IPA [nəpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.