TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наперевой

naperevoj giọng máy của trình duyệt

наперевой nghĩa là tranh nhau, cướp lời nhau.

Nghĩa của наперевой

Phó từ

  1. Tranh nhau, cướp lời nhau.
    • говори́ть наперево́йtranh nhau nói, nói cướp lời nhau
    • расска́зывать что́-л. наперево́йtranh nhau kể chuyện gì

Câu hỏi thường gặp

наперевой nghĩa là gì?

наперевой (phó từ) nghĩa là tranh nhau, cướp lời nhau.

наперевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наперевой (phiên âm Latinh naperevoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.