наперегонки́
naperegonkí[nəpʲɪrʲɪɡɐnˈkʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наперегонки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наперегонки́ nghĩa là đua nhau, đuổi nhau.
Nghĩa của наперегонки́
Phó từ
- Đua nhau, đuổi nhau.
- бежа́ть наперего́нки́đua nhau chạy, chạy thi, chạy đuổi nhau
Câu hỏi thường gặp
наперегонки nghĩa là gì?
наперегонки (phó từ) nghĩa là đua nhau, đuổi nhau.
наперегонки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наперегонки́ (phiên âm Latinh naperegonkí, IPA [nəpʲɪrʲɪɡɐnˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.