TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наперегонки́

naperegonkí[nəpʲɪrʲɪɡɐnˈkʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наперегонки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наперегонки́ nghĩa là đua nhau, đuổi nhau.

Nghĩa của наперегонки́

Phó từ

  1. Đua nhau, đuổi nhau.
    • бежа́ть наперего́нки́đua nhau chạy, chạy thi, chạy đuổi nhau

Câu hỏi thường gặp

наперегонки nghĩa là gì?

наперегонки (phó từ) nghĩa là đua nhau, đuổi nhau.

наперегонки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наперегонки́ (phiên âm Latinh naperegonkí, IPA [nəpʲɪrʲɪɡɐnˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.